|
|
764,000.0 VNĐ
~ 40.0 USD
|
|
|
|
Model:
Intel Core 2 Duo
|
|
Tên sản phẩm:
Intel Core 2 Duo E7300
|
|
Hãng sãn xuất: Intel
|
|
Khuyến mại:
|
|
Bảo hành: 36 tháng
|
|
Kho: Đang có hàng
|
|
Intel - Core 2 Duo / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T / LGA775)
/ Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU Speed
(Tốc độ CPU): 2.66GHz / Front Side Bus: 1066Mhz / Cache Size (Dung
lượng bộ nhớ cache): 3MB L2 cache / Core Stepping: - / Max Thermal
Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
|
|
2,062,800.0 VNĐ
~ 108.0 USD
|
|
|
|
Model:
Intel Core 2 Duo
|
|
Tên sản phẩm:
Intel Core 2 Duo E8500
|
|
Hãng sãn xuất: Intel
|
|
Khuyến mại:
|
|
Bảo hành: 36 tháng
|
|
Kho: Đang có hàng
|
|
Intel - Core 2 Duo / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T /
LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU
Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Front Side Bus: 1333MHz / Cache Size
(Dung lượng bộ nhớ cache): 6MB L2 cache / Core Stepping: - / Max
Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
|
|
3,533,500.0 VNĐ
~ 185.0 USD
|
|
|
|
Model:
Intel Core 2 Duo
|
|
Tên sản phẩm:
Intel Core 2 Duo E7400
|
|
Hãng sãn xuất: Intel
|
|
Khuyến mại:
|
|
Bảo hành: 36 tháng
|
|
Kho: Đang có hàng
|
|
Intel - Core 2 Duo / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T /
LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU
Speed (Tốc độ CPU): 2.8GHz / Front Side Bus: 1066Mhz / Cache Size
(Dung lượng bộ nhớ cache): 3MB L2 cache / Core Stepping: - / Max
Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
|
|
2,253,800.0 VNĐ
~ 118.0 USD
|
|
|
|
Model:
Intel Core 2 Duo
|
|
Tên sản phẩm:
Intel Core 2 Duo E8400
|
|
Hãng sãn xuất: Intel
|
|
Khuyến mại:
|
|
Bảo hành: 36 tháng
|
|
Kho: Đang có hàng
|
|
Intel - Core 2 Duo / Socket type: Intel - Socket 775 (Socket T /
LGA775) / Manufacturing Technology ( Công nghệ sản xuất ): 45 nm / CPU
Speed (Tốc độ CPU): 3.00GHz / Front Side Bus: 1333MHz / Cache Size
(Dung lượng bộ nhớ cache): 6MB L2 cache / Core Stepping: - / Max
Thermal Design Power (Công suất tiêu thụ tối đa) (W): 65
|
|
3,304,300.0 VNĐ
~ 173.0 USD
|
|
|
|
1,508,900.0 VNĐ
~ 79.0 USD
|
|
|
|
1,680,800.0 VNĐ
~ 88.0 USD
|
|
|
|
1,261,022.1 VNĐ
~ 66.0 USD
|
|